death wish
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ý muốn chết, khao khát cái chết: Một mong muốn hoặc xu hướng vô thức hướng tới cái chết của chính mình, thường được thấy trong phân tâm học.
- Hành vi liều lĩnh đến mức nguy hiểm tính mạng: Cách nói thông tục để chỉ việc một người thường xuyên tham gia vào các hành động cực kỳ nguy hiểm, như thể họ không quan tâm đến việc sống hay chết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Some psychologists believe that extreme risk-taking can be a manifestation of a death wish. (Một số nhà tâm lý học tin rằng việc liều lĩnh cực đoan có thể là biểu hiện của một ý muốn chết.)
- Driving that fast on a wet road is like having a death wish. (Lái xe nhanh như vậy trên đường trơn ướt chẳng khác nào có một ý muốn chết.)
- He argued that the character's self-destructive behavior stemmed from a deep-seated death wish. (Ông ấy lập luận rằng hành vi tự hủy hoại của nhân vật bắt nguồn từ một ý muốn chết ăn sâu trong tiềm thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a death wish": Có một ý muốn chết; thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự liều lĩnh mù quáng.
- Anyone who goes climbing without proper equipment must have a death wish. (Bất kỳ ai đi leo núi mà không có trang thiết bị phù hợp hẳn là có ý muốn chết.)
- "a collective death wish": Ý muốn chết tập thể; dùng để mô tả một nhóm hoặc xã hội dường như đang theo đuổi những chính sách hoặc lối sống dẫn đến sự hủy diệt.
- The historian described the empire's final wars as a manifestation of a collective death wish. (Nhà sử học mô tả những cuộc chiến cuối cùng của đế chế như một biểu hiện của ý muốn chết tập thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Death instinct (n): Bản năng chết; thuật ngữ trong phân tâm học (của Sigmund Freud) chỉ năng lượng tâm lý hướng tới sự hủy diệt, trái ngược với bản năng sống (life instinct).
- Self-destructive (adj): Tự hủy hoại.
- His self-destructive habits worried his family. (Những thói quen tự hủy hoại của anh ta khiến gia đình lo lắng.)
- Suicidal (adj): Có ý định tự tử; liều lĩnh đến mức chết người.
- That was a suicidal move on the battlefield. (Đó là một động thái liều lĩnh đến mức chết người trên chiến trường.)
Từ đồng nghĩa
- Self-annihilating impulse: Xung lực tự hủy diệt (trang trọng, chuyên môn).
- Thanos complex: Mặc cảm Thanos (cách nói ẩn dụ, không chính thức, dựa trên nhân vật truyện tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "death wish")
Thành ngữ liên quan
- To have a death wish: Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
- To flirt with death: Tán tỉnh với thần chết; liên tục đối mặt với nguy hiểm.
- Extreme sports athletes often flirt with death. (Các vận động viên thể thao mạo hiểm thường "tán tỉnh với thần chết".)
- To tempt fate: Khiêu khích số phận; hành động liều lĩnh khiến điều xấu có thể xảy ra.
- Not wearing a seatbelt is just tempting fate. (Không thắt dây an toàn chính là khiêu khích số phận.)
Noun
- giống death instinct